Bản dịch của từ 钧台 trong tiếng Anh

钧台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧台 (Danh từ)

jūn tái
01

An ancient platform called Jun Tai or Xia Tai, located in the south of Yu County, Henan Province

1.古台名。亦名夏台。在今河南省禹县南。

Ví dụ
02

A pavilion or terrace where emperors held leisure activities

2.泛指帝王游乐的台观。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧台

jūn

tái

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
台下
台严
台中
台中市
台仆
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép