Bản dịch của từ 钧声 trong tiếng Anh

钧声

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧声 (Động từ)

jūn shēng
01

To produce sounds simultaneously; to resonate together

同时发出响声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧声

jūn

shēng

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép