Bản dịch của từ 钧石 trong tiếng Anh

钧石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧石 (Danh từ)

jūn shí
01

An ancient Chinese unit of weight; one equals 30 jin, and four equal one .

1.钧和石。古代重量单位。三十斤为钧﹐四钧为石。

Ví dụ
02

A metaphor for a large quantity or heavy weight.

2.比喻数量多或分量重。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧石

jūn

shí

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
石丈
石丈人
石上草
石中美
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép