Bản dịch của từ 钧衡 trong tiếng Anh

钧衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧衡 (Danh từ)

jūn héng
01

A metaphor for the heavy responsibility of national governance or state affairs.

1.比喻国家政务重任。

Ví dụ
02

A person carrying heavy responsibilities in state affairs, such as a high official or key leader.

2.喻指担负国家政务重任的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Balance and fairness; metaphorically refers to just and impartial judgment or measurement.

3.比喻平衡公正。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧衡

jūn

héng

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép