Bản dịch của từ 钨丝 trong tiếng Anh
钨丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
钨丝 (Danh từ)
【wū sī】
01
Tungsten filament: a thin wire made from tungsten metal, used inside light bulbs and electronic tubes to produce light when heated.
钨经过高温冶炼后抽成的丝,可以做电灯泡、电子管等里面的灯丝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钨丝
wū
钨
sī
丝
Các từ liên quan
钨丝灯
钨砂
钨錥
钨钢
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 鎢
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,乌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釫
汙
杅
歍
呜
惡
烏
嗚
屋
僫
洿
弙
铽
钑
钘
钯
镅
镥
鿏
锞
䥻
钗
铖
镳
挢
凃
胞
恄
柀
茰
㽷
皆
柮
俔
贷
㞒
钨钢
钨丝
钨矿
钨砂
碘钨灯
