Bản dịch của từ 钨矿 trong tiếng Anh

钨矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

钨矿 (Danh từ)

wū kuàng
01

Tungsten ore, a mineral deposit rich in tungsten formed by geological processes.

钨矿是指通过有关地质作用加以富集形成的钨矿床。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钨矿

kuàng

钨
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,乌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép