Bản dịch của từ 钩 trong tiếng Anh
钩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
钩 (Danh từ)
Hook; fishhook (a curved device for catching or hanging)
(钩儿) 钩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hooked stroke (the small hook at the end of a Chinese character stroke)
(钩儿) 汉字的笔画,附在横、竖等笔画的末端,成钩形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Gōu (Chinese family name); hook (archaic/name usage)
姓
Hook; fishhook; a curved implement like a hook (also used metaphorically in fixed phrases)
◇Trần Nhân Tông 陳仁宗: Thụy khởi câu liêm khán trụy hồng 睡起鈎簾看墜紅 (Khuê sầu 閨愁) Ngủ dậy cuốn rèm; thấy hoa hồng rụng.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hook mark; check mark or hook-shaped symbol used to indicate correctness, approval, or to mark/delete in older usage
(钩儿) 钩形符号,一般用来标志内容正确的文字、算式或合格的事物,旧时也用做勾乙或删除的符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
钩 (Động từ)
To crochet/knit with a hooked needle; to hook (using a hook-like tool)
用带钩的针编织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To seek out; to probe into (knowledge, mysteries)
探求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stitch/overcast (a sewing technique for edging or finishing seams)
缝纫方法,用针粗缝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To hook; to catch or pull with a hook or hook-like motion
使用钩子搭、挂或探取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
钩 (Chữ số)
A spoken substitute used to represent the digit 9 (in counting or recitation)
说数字时用来代表9
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 鈎, 鉤, 𠛎, 𨪋
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
