Bản dịch của từ 钪 trong tiếng Anh
钪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
钪 (Danh từ)
【kàng】
01
Scandium (chemical element, symbol Sc) — a soft, silvery rare-earth metal used in lightweight alloys and specialty glass.
金属元素,符号Sc (scandium) 是一种稀土金属银白色,质软,用来制特种玻璃,轻质耐高温合金
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
