Bản dịch của từ 钬 trong tiếng Anh
钬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
钬 (Danh từ)
【huǒ】
01
The chemical element holmium (symbol Ho), a rare earth metal
金属元素,符号Ho (holmium) 是一种稀土金属
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Name of the chemical element holmium (Ho); also archaic/rarely used character related to 'fire' (hoả) in Vietnamese lexical notes
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
