Bản dịch của từ 钮带 trong tiếng Anh

钮带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

钮带 (Danh từ)

niǔ dài
01

Bond or tie connecting things or people

纽带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bonds or ties representing friendship or close relationships

(友谊等)关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钮带

niǔ

dài

钮
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
鈕, 㺲
Hình thái radical:
⿰,钅,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép