Bản dịch của từ 钯 trong tiếng Anh
钯
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎ | ㄅㄚˇ | b | a | thanh hỏi |
钯 (Danh từ)
【bǎ】
01
Palladium (chemical element Pd, a silvery, ductile transition metal)
一种银白色的、有延展性的金属元素原子序数46元素符号Pd
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
钯 (Từ chỉ nơi chốn)
【bǎ】
01
Palladium (chemical element) — also a small metal plate or part used in instruments; read as 'bā' in Taiwanese usage
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
