Bản dịch của từ 钱 trong tiếng Anh
钱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钱 (Danh từ)
Money; cash; funds
钱财
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Copper coin; (old) coin/metal money
铜钱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Objects shaped like coins; coin-like tokens (e.g., ritual paper money or coin-shaped items)
(钱儿) 形状像铜钱的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Money; a sum of money
款子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Money; currency; cash
货币
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Money; a sum of money (often referring to funds allocated, stored, or spent by organizations or for specific purposes)
为某种用途而储存或支出的钱 (多指机关; 团体等进出的数目较大的钱)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Qián (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
钱 (Chữ số)
Traditional Chinese weight unit equal to 5 grams (used in old measurements)
重量单位
A traditional weight unit (qián), equal to 10 lí; ten qián make one liǎng (tael). Also used for 'money' in other contexts but here denotes weight.
重量单位十厘等于一钱;十钱等于一两
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 錢, 銭
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
