Bản dịch của từ 钳 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

(Danh từ)

qián
01

Pliers; a hand tool used to hold, pinch, or cut objects (e.g., gripping or cutting with two opposing jaws).

用来夹住或夹断东西的器具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

qián
01

To clamp or pinch; to restrain/hamper; to hold tightly (often physically or figuratively)

夹住;限制;约束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To pinch or clamp; to grip with a pincer or pliers (also: a clamp/pincer tool)

抓握;夹钳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

钳
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
Hình thái radical:
⿰,钅,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép