Bản dịch của từ 钴弹 trong tiếng Anh

钴弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

钴弹 (Danh từ)

gǔ dàn
01

A theoretical atomic or hydrogen bomb encased in cobalt, which upon explosion turns cobalt into lethal radioactive dust.

一种理论上的原子弹或氢弹,装于钴壳内,爆炸后可使钴变成致命的放射性尘埃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钴弹

dàn

Các từ liên quan

60
钴炮
钴鉧
钴鉧潭
钴镆
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
钴
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép