Bản dịch của từ 钵 trong tiếng Anh
钵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
钵 (Danh từ)
【bō】
01
A small clay or ceramic bowl (like a small basin) used for holding rice or food
陶制的器具,像盆而较小,用来盛饭等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Alms bowl; Buddhist monk's eating bowl (ceremonial bowl used by monks)
钵盂(古代和尚用的饭碗)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 鉢, 盋, 缽, 𡀖, 𥁅, 𥁈
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,本
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癷
礡
袚
蹳
玻
播
磻
皪
餑
袰
紴
驋
镳
铴
锄
铤
铿
鿔
锝
锒
镟
镄
铥
锂
䍧
㤼
涉
埊
堲
胱
𠖍
梆
俻
峹
𠊞
捠
衣钵
钵子
钵盂
研钵
钵头
金钵
盆钵
乳钵
烂头钵
继承衣钵
