Bản dịch của từ 钹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

(Danh từ)

01

A pair of bronze cymbals — round, slightly raised metal percussion plates struck together to produce a loud, bright crash (used in Chinese opera, folk and temple music).

乐器名一种铜制的打击乐器直径约三十至三十五公分,周边扁平而中央凸起的圆铜片两片相击便可发出浑厚的声音在戏曲﹑秧歌及民间乐队中普遍应用亦称为'铜钹'

Ví dụ
钹
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép