Bản dịch của từ 钻具 trong tiếng Anh

钻具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻具 (Danh từ)

zuàn jù
01

Specialized equipment, instruments, and machinery used for drilling purposes.

为专门目的而配备的装备、仪器和机械

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tools used for drilling or boring holes

凿洞、钻孔等与之有关使用的工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻具

zuàn

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép