Bản dịch của từ 钻坚仰高 trong tiếng Anh

钻坚仰高

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻坚仰高 (Thành ngữ)

zuàn jiān yǎng gāo
01

To deeply study or thoroughly investigate a particular scholarly work or subject.

如图。深入研究

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Meticulous and diligent study or research, focusing on perseverance and thoroughness.

认真勤奋的学习

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be deeply engrossed in studying difficult matters and to admire lofty ideals.

点燃。仰望它,它就更高;越钻越难(成语)(出自《论语》)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻坚仰高

zuàn

jiān

yǎng

gāo

钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép