Bản dịch của từ 钻懒帮闲 trong tiếng Anh

钻懒帮闲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻懒帮闲 (Tính từ)

zuān lǎn bāng xián
01

Idle and lazy; refers to people who avoid work and prefer to seek favors or ingratiate themselves

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻懒帮闲

zuān

lǎn

bāng

xián

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép