Bản dịch của từ 钻探 trong tiếng Anh
钻探
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuàn | ㄗㄨㄢ | z | uan | thanh ngang |
钻探 (Danh từ)
【zuān tàn】
01
To drill into the ground to explore mineral deposits, geological structures, groundwater levels, or soil properties for analysis.
为了勘探矿床、地层构造、地下水位、土壤性质等,用器械向地下钻孔,取出土壤或岩心,作为分析研究的样品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻探
zuān
钻
tàn
探
Các từ liên quan
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
- Bính âm:
- 【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
- Các biến thể:
- 鑽, 鉆, 𨉖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躜
鑽
鑚
鉆
躦
劗
賺
篹
揝
攥
䤸
钼
锭
铷
镗
锏
镯
镛
钬
钦
镀
镣
鿏
莈
挱
莃
㖙
砶
㝗
訒
龨
埙
㞂
晕
涨
钻研
钻进
刁钻
钻心
钻营
钻探
钻洞
碎钻
钻壁
钻劲
钻石
钻戒
钻头
电钻
钻机
钻子
风钻
钻台
手钻
台钻
