Bản dịch của từ 钼 trong tiếng Anh
钼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
钼 (Danh từ)
【mù】
01
Molybdenum, a hard silvery-white chemical element (symbol Mo) used in high-strength steel and electrical industries.
金属元素,符号 Mo (molybdaenum) 硬的银白色结晶,用来生产特种钢,也用在电器工业中
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 鉬
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穆
㜈
坶
目
繆
仫
凩
莯
毣
沐
睦
䧔
钐
镊
铅
钙
镶
钳
锲
铦
铿
钢
铳
钣
骊
翂
蚡
尅
铉
莹
倡
峾
高
疼
涔
兛
钼钢
钼铁
钼矿
