Bản dịch của từ 钼矿 trong tiếng Anh

钼矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

钼矿 (Danh từ)

mù kuàng
01

Molybdenum ore, a mineral from which molybdenum metal is extracted, valued for its high strength and resistance properties in industry.

钼是发现得比较晚的一种金属元素,1792年才由瑞典化学家从辉钼矿中提炼出来。由于金属钼具有高强度、高熔点、耐腐蚀、耐磨研等优点,因此在工业上得到了广泛的利用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钼矿

kuàng

钼
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép