Bản dịch của từ 钾盐 trong tiếng Anh

钾盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

钾盐 (Danh từ)

jiǎ yán
01

Salts that contain potassium ions, commonly used in fertilizers and food additives.

含钾的盐类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钾盐

jiǎ

yán

钾
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép