Bản dịch của từ 钿 trong tiếng Anh
钿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
钿 (Danh từ)
【tián】
01
Ornamental applique made of gold foil or inlaid decorative motif (often flower-shaped); gilt inlay or mother-of-pearl inlay used on headpieces, lacquerware, or wooden objects.
用金片做成的花朵形的装饰品,或木器上和漆器上用螺壳镶嵌的花纹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
钿 (Danh từ)
【tián】
01
Money; currency; coin (classical/archaic usage)
钱3.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Metal coin; coin (usually small, round money piece)
硬币
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tián】【ㄉㄧㄢˋ, ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 鈿, 䥖, 𨰎
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧃
淀
阽
𠕆
電
㼭
澱
驔
殿
簟
癜
奠
田
湉
屇
磌
沺
畑
䣶
甸
塡
窴
阗
䡒
镀
镓
䦂
锲
锄
䥺
锒
铴
锼
铭
锜
锊
恋
珨
涃
挸
垷
倈
埘
浹
𠉤
窅
唡
桓
螺钿
