Bản dịch của từ 铁勒 trong tiếng Anh

铁勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁勒 (Danh từ)

tiě lè
01

Name of an ancient people/tribe (historical proper name), also written Chìlè in Chinese — a tribe in northern steppe regions during Sui–Tang periods

古族名『时称丁零﹐北魏时称敕勒或铁勒。隋时铁勒各部分布于东至独洛河(今土拉河)以北﹑西至西海(今里海)的广大地区﹐分属东﹑西突厥。其漠北十五部以薛延陀与回纥为最着。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁勒

tiě

lēi

铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép