Bản dịch của từ 铁室 trong tiếng Anh

铁室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁室 (Danh từ)

tiě shì
01

An iron suit/armor that covers the whole body; a protective iron enclosure

指遮蔽全身的铁甲。《韩非子.内储说上》﹕“矢来无乡﹐则为铁室以尽备之。”旧注﹕“谓甲之全者﹐自首至足无不有铁﹐故曰铁室。”一说﹐谓以铁为室。陈奇猷集释﹕“铁室﹐谓以铁为室﹐如此﹐则四面皆有屏蔽﹐不患矢来矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁室

tiě

shì

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép