Bản dịch của từ 铁柱 trong tiếng Anh

铁柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁柱 (Danh từ)

tiě zhù
01

An iron column; a pillar made of cast iron or steel

1.铁铸的柱子。

Ví dụ
02

A kind of ancient ceremonial headgear/roll (called '柱卷'); figuratively denotes being firm, straight, unbending

2.即柱卷。语出《后汉书.舆服志下》﹕“法冠﹐一曰柱后﹐高五寸﹐以纚为展筒﹐铁柱卷﹐执法者服之。”刘昭注引荀绰《晋百官表》﹕“铁柱﹐言其厉直不曲桡。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁柱

tiě

zhù

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép