Bản dịch của từ 铁笔 trong tiếng Anh

铁笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁笔 (Danh từ)

tié bǐ
01

Engraving knife used for carving seals

刻图章用的小刀

Ví dụ
02

A writing or drawing tool made of metal, typically a metal pen or stylus.

一种用金属制成的书写工具,通常用于书写或绘图。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A stylus or pen made of iron used for engraving wax paper

刻蜡纸用的笔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁笔

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép