Bản dịch của từ 铃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

(Danh từ)

líng
01

Bell-shaped object; something that looks like a small bell

形状像铃的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Ling (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Flower bud and seed capsule (botanical term for buds and the resulting fruiting capsules)

蕾铃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Bell (a ringing device: doorbell, phone ring, bicycle bell)

泛指某些音响器具;如门铃;电话铃;车铃等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Bell; a hollow metal sounder (e.g., handbell, doorbell, vehicle bell)

用金属制成的响器,最常见的是球形而下开一条口,里面放金属丸;也有钟形而里面悬着金属小锤的,振动时相击发声此外有电铃、车铃等,形式不一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

铃
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép