Bản dịch của từ 铄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

(Động từ)

shuò
01

To melt (metal); to fuse or liquefy by heat

熔化 (金属)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To weaken; to be exhausted or worn down (physically or mentally)

耗损;削弱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To shine; to gleam; to sparkle (bright, flashing appearance)

光亮的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

铄
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鑠, 𡤤, 𤅰, 𨰤, 𩟧
Hình thái radical:
⿰,钅,乐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép