Bản dịch của từ 铅刀 trong tiếng Anh

铅刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

铅刀 (Danh từ)

qiān dāo
01

A tool with a sharp blade used to sharpen pencils by trimming the lead tip.

铅刀是一种用于削铅笔的工具,通常有一个锋利的刀刃。 它可以帮助人们将铅笔削尖,以便更好地书写或绘画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅刀

qiān

dāo

Các từ liên quan

铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀一割
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
铅
Bính âm:
【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
Các biến thể:
鉛, 鈆
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép