Bản dịch của từ 铍 trong tiếng Anh
铍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
铍 (Danh từ)
A long needle used for acupuncture or medical probing
针砭用的长针
Long spear; pike
长矛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beryllium — a light, hard, gray metallic element (symbol Be) used in aerospace, X‑ray equipment, and springs.
金属元素, 符号Be (beryllium) 浅灰色, 是最轻的金属之一透X射线的能力最强, 可用来制造X射线管铍铝合金质坚硬而轻, 应用于飞机、火箭制造业中铍和青铜的合金弹性很强, 用来制弹簧金属铍也用 在原子能工业中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
铍 (Danh từ)
Beryllium (chemical element, symbol Be) — a very light, hard, gray metal used in aerospace, X‑ray equipment, and springs
金属元素,符号Be (beryllium) 浅灰色,是最轻的金属之一透X射线的能力最强,可用来制造X射线管铍铝合金质坚硬而轻,应用于飞机、火箭制造业中铍和青铜的合金弹性很强,用来制 弹簧金属铍也用在原子能工业中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧ, ㄆㄧˊ】【PHI】
- Các biến thể:
- 鈹
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
