Bản dịch của từ 铓刃 trong tiếng Anh
铓刃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
铓刃 (Danh từ)
【máng rèn】
01
The sharp point or cutting edge of a blade; the tip of a sword/knife.
1.锋尖﹔刃口。
Ví dụ
02
A metaphor for outstanding, sharp talent or conspicuous brilliance.
2.比喻突出的才华。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铓刃
máng
铓
rèn
刃
Các từ liên quan
铓气
铓辉
铓锋
铓锣
铓锷
刃具
刃器
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 鋩, 𨦵
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,芒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釯
䀮
尨
恾
㝑
狵
硭
龍
朚
䵨
牻
㤶
铊
钒
锕
钜
铎
钩
铋
钳
铘
镚
镪
镕
减
䝖
𠌅
軙
焃
焌
䄾
崙
脫
䘭
菻
桸
铓锣
锋铓
