Bản dịch của từ 铘 trong tiếng Anh
铘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yé | ㄧㄝˊ | y | e | thanh sắc |
铘 (Danh từ)
【yé】
01
A type of ancient Chinese saber/sword (the Mò yé, a historical edged weapon)
见〖镆铘〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A type of sword or sabre (ancient ceremonial/legendary blade); name of a specific historic sword
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
