Bản dịch của từ 铜竟 trong tiếng Anh

铜竟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜竟 (Danh từ)

tóng jìng
01

An archaic term for 铜镜 (bronze mirror) — a mirror made of bronze, used in ancient times

见“铜镜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜竟

tóng

jìng

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
竟世
竟体
竟士
竟夕
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép