Bản dịch của từ 铝矾 trong tiếng Anh
铝矾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
铝矾 (Danh từ)
【lǚ fán】
01
Alum; a chemical compound used mainly in water purification and as a food additive, known chemically as potassium aluminum sulfate.
铝矾是一种化学物质,主要用于水处理和作为食品添加剂。它的化学式为KAl(SO₄)₂·12H₂O。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铝矾
lǚ
铝
fán
矾
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 鋁
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屢
缕
捛
稆
侶
呂
郘
褸
履
旅
挔
膂
镃
钶
镡
锅
钋
锣
镩
锯
锦
镄
铑
镑
偉
㽞
珶
梽
惞
㥂
豘
隅
𠁄
蚺
馅
桽
铝箔
铝条
铝框
铝门
铝锅
铝屑
铝管
铝棒
铝丝
铝土
