Bản dịch của từ 铟 trong tiếng Anh
铟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
铟 (Danh từ)
【yīn】
01
Indium (chemical element, symbol In) — a soft, silvery metal used in semiconductors, low-melting alloys, bearings, and optoelectronic devices.
金属元素,符号In (indium) 银白色,质软用来制低溶合金、轴承合金、半导体、电光源等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
