Bản dịch của từ 铨总 trong tiếng Anh

铨总

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

铨总 (Danh từ)

quán zǒng
01

A historic official term referring to the Ministry of Personnel (Ministry of Civil/Appointments) — the office in charge of appointing and evaluating officials

2.指吏部。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Archaic official title or role meaning someone who compiles, reviews or summarizes documents (similar to “compilator” or “recapitulator”); corresponds to the notion of “铨综”.

1.犹铨综。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨总

quán

zǒng

Các từ liên quan

铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
总一
总之
总乱
总产值
铨
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
銓, 硂, 𨩳
Hình thái radical:
⿰,钅,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép