Bản dịch của từ 铨拟 trong tiếng Anh

铨拟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

铨拟 (Động từ)

quán nǐ
01

To select talents and propose/assign official posts; to choose and nominate personnel for positions

谓选拔人才并拟定官职。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨拟

quán

Các từ liên quan

铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
铨
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
銓, 硂, 𨩳
Hình thái radical:
⿰,钅,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép