Bản dịch của từ 铨管 trong tiếng Anh
铨管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
铨管 (Danh từ)
【quán guǎn】
01
A post or position responsible for overseeing the selection and appointment of talented personnel.
2.指掌管选拔人才的职位。
Ví dụ
02
An archaic term (also written 铨筦) for an official post or office responsible for managing documents, records, or codes in ancient administration.
亦作“铨筦”。
Ví dụ
03
To evaluate, select and manage talented personnel; assess and administer human resources
1.对人才进行品量和管理。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨管
quán
铨
guǎn
管
Các từ liên quan
铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 銓, 硂, 𨩳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詮
巏
䠰
楾
湶
灥
絟
牷
㟨
瑔
闎
辁
钨
镎
锿
钵
锵
䥽
钐
钑
铹
钽
锼
锰
笶
喎
㾑
猛
𠌰
䘰
䟝
笤
偍
馆
帳
惬
铨叙
铨衡
铨选
铨叙部
蒋士铨
