Bản dịch của từ 铨选 trong tiếng Anh

铨选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

铨选 (Động từ)

quán xuǎn
01

To select and choose outstanding people or things.

选拔和挑选优秀的人或事物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨选

quán

xuǎn

Các từ liên quan

铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
选一选二
选举
选举权
选书
选事
铨
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
銓, 硂, 𨩳
Hình thái radical:
⿰,钅,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép