Bản dịch của từ 铨闱 trong tiếng Anh

铨闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

铨闱 (Danh từ)

quán wéi
01

An official examination hall/place established by the government for selecting officials; an exam venue for civil service selection.

政府设置的选拔官吏的考试场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨闱

quán

wéi

Các từ liên quan

铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
铨
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
銓, 硂, 𨩳
Hình thái radical:
⿰,钅,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép