Bản dịch của từ 铬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋgethanh huyền

(Danh từ)

01

Chromium (chemical element Cr) — a hard, silvery-gray, corrosion-resistant metal used in stainless and special steels and for plating.

金属元素,符号Cr (chromium) 银灰色,质硬而脆,耐腐蚀用来制特种钢等,镀在别种金属上可以防锈也叫克罗米

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

铬
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép