Bản dịch của từ 铭刻 trong tiếng Anh

铭刻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

铭刻 (Động từ)

míng kè
01

To engrave or inscribe words on objects or monuments to record facts or merits.

铸在器物上面或刻在器物、碑碣等上面的记述事实、功德等的文字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To engrave deeply in memory; to remember vividly and permanently

铭记

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铭刻

míng

Các từ liên quan

铭佩
铭典
铭刻心骨
铭功
铭勋
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
铭
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,名
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép