Bản dịch của từ 铱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

(Danh từ)

01

Iridium — a hard, silvery-white chemical element (symbol Ir), very dense and corrosion‑resistant, used in scientific instruments

金属元素,符号Ir (iridium) 银白色,质硬而脆,化学性质稳定,用来制科学仪器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

铱
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép