Bản dịch của từ 铹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

(Danh từ)

láo
01

Lawrencium (chemical element, symbol Lr), a synthetic radioactive metal

金属元素,符号: Lr (lawrencium) 有放射性,由人工核反应获得

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An archaic/rare character meaning 'fire' or relating to flame; also associated with the word 'lao' (a pole or spear) in Vietnamese compound names

火的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

铹
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,劳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép