Bản dịch của từ 锁 trong tiếng Anh
锁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
锁 (Danh từ)
Chain; shackle — a linked metal chain used to bind or secure
锁链
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An object shaped like a lock; amulet lock (small pendant shaped like a padlock)
形状象锁的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lock (a metal device used to fasten doors, boxes, drawers, or chains; usually opened with a key or code)
安在门、箱子、抽屉等的开合处或铁链的环孔中,使人不能随便打开的金属器具,一般要用钥匙才能开; 用锁使门、箱子、抽屉等关住或使铁链拴住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
锁 (Động từ)
To lock; to fasten with a lock
用锁关住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lock; to fasten; to shut/close securely
封闭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Overcasting/serging stitch used to finish fabric edges (a dense, slanted or hooked sewing stitch)
一种用于衣物边缘或扣眼上的缝纫方法,针脚很密,线斜交或钩连
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
