Bản dịch của từ 锁钥 trong tiếng Anh

锁钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

锁钥 (Danh từ)

suǒ yuè
01

A strategic key point or crucial military position, often figuratively a 'key' to controlling an area.

比喻军事要地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The crucial key or essential point to successfully accomplish something; a metaphor for the vital factor or gateway.

比喻做好一件事的重要关键

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁钥

suǒ

yuè

Các từ liên quan

锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép