Bản dịch của từ 锈 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

(Động từ)

xiù
01

To rust; to become corroded (iron/metal turning reddish-brown)

生锈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rust; the reddish-brown (iron) or greenish (copper) oxide/compound formed when metals corrode in damp air

铜、铁等金属的表面在潮湿的空气中氧化而形成的物质铁锈是红黄色的氧化铁,铜锈是绿色的碱式碳酸铜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

xiù
01

Rust disease (plant fungal infection causing rust-colored spots on leaves/stems)

指锈病

Ví dụ
锈
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
銹, 鏥, 鏽
Hình thái radical:
⿰,钅,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép