Bản dịch của từ 锌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

(Danh từ)

xīn
01

Zinc — a bluish-white metallic chemical element (Zn), brittle, used in alloys (e.g., brass) and galvanizing iron/steel.

金属元素,符号Zn (zincum) 蓝白色结晶,质地脆,大多用来制合金或者镀铁板

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

锌
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép